Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/脳卒中脳卒中🔊☆ Lưu vào danh sáchのうそっちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này脳卒中Câu ví dụ去年脳卒中を起こしました。I had a stroke last year.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中