Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/年中年中N3🔊☆ Lưu vào danh sáchねんじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này年中Câu ví dụ私は1年中テニスをします。I play tennis all the year around.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中