Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/塗り替える塗り替える🔊☆ Lưu vào danh sáchぬりかえるNghĩa—Hán tự trong từ này塗替Câu ví dụ橋は塗り替え中である。The bridge is being repainted.Từ liên quan為替為替相場漆塗り取り替える塗る塗装塗布塗料