Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/為替為替N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかわせNghĩa—Hán tự trong từ này為替Câu ví dụこの為替を作るのに銀行の手数料が50ドルかかった。Arranging this money order cost $50 in bank fees and commissions.Từ liên quan為替相場取り替える身代わり組み替え替え替え玉置き換える着替え