Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/替え玉替え玉🔊☆ Lưu vào danh sáchかえだまNghĩa—Hán tự trong từ này替玉Câu ví dụ警察が追っていたのは替え玉で、その間に真犯人を逃してしまった。The police followed a red herring while they let the true criminal escape.Từ liên quan為替為替相場取り替える身代わり組み替え替え置き換える着替え