Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/替え替え🔊☆ Lưu vào danh sáchかえNghĩa—Hán tự trong từ này替Câu ví dụシャツの替えがない。I don't have a spare shirt.Từ liên quan為替為替相場取り替える身代わり組み替え替え玉置き換える着替え