Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/身代わり身代わり🔊☆ Lưu vào danh sáchみがわりNghĩa—Hán tự trong từ này身代Câu ví dụその司祭は病気の男の身代わりになった。The priest took the sick man's place.Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代