Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/学生時代学生時代🔊☆ Lưu vào danh sáchがくせいじだいNghĩa—Hán tự trong từ này学生時代Câu ví dụこの歌を聞くと私はいつも、学生時代を思い出す。Whenever I hear this song, I am reminded of my school days.Từ liên quan一代永代黄金時代近代近代的現代古代江戸時代