Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一代一代🔊☆ Lưu vào danh sáchいちだいNghĩa—Hán tự trong từ này一代Câu ví dụその仕事は一代では成し遂げられないだろう。It seems the task will not be accomplished in our generation.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員