Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/江戸時代江戸時代🔊☆ Lưu vào danh sáchえどじだいNghĩa—Hán tự trong từ này江戸時代Câu ví dụこの習慣は江戸時代に始まった。This custom began in the Edo Period.Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代