Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/塗装塗装🔊☆ Lưu vào danh sáchとそうNghĩa—Hán tự trong từ này塗装Câu ví dụ彼らのボートは塗装する必要がある。Their boat needs painting.Từ liên quan衣装仮装改装漆塗り塗り替える塗る塗布塗料