Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/漆塗り漆塗り🔊☆ Lưu vào danh sáchうるしぬりNghĩa—Hán tự trong từ này漆塗Từ liên quan七漆漆器塗り替える塗る塗装塗布塗料