Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/塗る塗るN4🔊☆ Lưu vào danh sáchぬるNghĩa—Hán tự trong từ này塗Câu ví dụジョンがドアにペンキを塗っていた。John has been painting the door.Từ liên quan漆塗り塗り替える塗装塗布塗料