Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/塗料塗料🔊☆ Lưu vào danh sáchとりょうNghĩa—Hán tự trong từ này塗料Từ liên quan衣料飲料飲料水漆塗り塗り替える塗る塗装塗布