Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/衣装衣装N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいしょうNghĩa—Hán tự trong từ này衣装Câu ví dụぬれた衣装が彼女の体にくっついていた。Wet clothes clung to her body.Từ liên quan衣衣食住衣服衣料羽衣更衣室寝巻き着衣