Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/衣衣🔊☆ Lưu vào danh sáchころもNghĩa—Hán tự trong từ này衣Câu ví dụ衣ばかりで和尚はできぬ。The robes do not make the monk.Ngữ pháp liên quanPlain form + 一方でTừ liên quan衣装衣食住衣服衣料羽衣更衣室寝巻き着衣