Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/衣服衣服N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいふくNghĩa—Hán tự trong từ này衣服Câu ví dụ彼らは衣服をほとんど着用しない。They wear very little clothing.Từ liên quanセーラー服既製服軍服呉服降伏克服制服征服