Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/軍服軍服N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぐんぷくNghĩa—Hán tự trong từ này軍服Từ liên quanセーラー服衣服既製服呉服降伏克服制服征服