Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/克服克服N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこくふくNghĩa—Hán tự trong từ này克服Câu ví dụ彼は多くの困難を克服した。He has overcome many obstacles.Từ liên quan烏克蘭セーラー服紐育馬克一刻克明勝つ良く