Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/勝つ勝つN4🔊☆ Lưu vào danh sáchかつNghĩa—Hán tự trong từ này勝Câu ví dụこの病気に勝てる人は少ない。Not many survive this disease.Ngữ pháp liên quanVerb dict-form + べくしてTừ liên quan圧勝景勝決勝決勝戦殊勝準決勝勝ち越し勝者