Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/決勝決勝N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけっしょうNghĩa—Hán tự trong từ này決勝Câu ví dụ決勝まで残った走者は5人だった。Five runners reached the finals.Từ liên quan圧勝景勝決勝戦殊勝準決勝勝ち越し勝つ勝者