Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/勝者勝者🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうしゃNghĩa—Hán tự trong từ này勝者Câu ví dụ群集は勝者に拍手喝采を送った。The crowd gave the winner a big hand.Từ liên quan圧勝景勝決勝決勝戦殊勝準決勝勝ち越し勝つ