Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/降伏降伏N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうふくNghĩa—Hán tự trong từ này降伏Câu ví dụ降伏するくらいなら死んだほうが増しだ。I would rather die than yield.Từ liên quan以降起伏潜伏待ち伏せ伏せる伏線伏兵承服