Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/以降以降N2🔊☆ Lưu vào danh sáchいこうNghĩa—Hán tự trong từ này以降Câu ví dụそれ以降彼は辛い一生を送った。He led a hard life after that.Từ liên quan以色列以て以下以外以後以上以前以内