Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/以て以てN1🔊☆ Lưu vào danh sáchもってNghĩa—Hán tự trong từ này以Ngữ pháp liên quanNoun + をもってTừ liên quan以色列以下以外以後以降以上以前以内