Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/以外以外N4🔊☆ Lưu vào danh sáchいがいNghĩa—Hán tự trong từ này以外Câu ví dụその仕事以外ならなんでもやる。I'll do anything but that job.Ngữ pháp liên quanNoun + 以外(に / には / は)Từ liên quan以色列以て以下以後以降以上以前以内