Trang chủ/JLPT N3/Ngữ pháp/Noun + 以外(に / には / は)Noun + 以外(に / には / は)N3☆ Lưu vào danh sáchNghĩaother than / besides / except forCấu trúc (Formation)Noun + 以外 + particle (に / には / は / の); attributive form 以外の + noun.Độ trang trọngneutral