Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/伏線伏線🔊☆ Lưu vào danh sáchふくせんNghĩa—Hán tự trong từ này伏線Từ liên quanX線起伏降伏潜伏待ち伏せ伏せる伏兵承服