Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/起伏起伏N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきふくNghĩa—Hán tự trong từ này起伏Từ liên quan引き起こす降伏潜伏待ち伏せ伏せる伏線伏兵承服