Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/引き起こす引き起こすN1🔊☆ Lưu vào danh sáchひきおこすNghĩa—Hán tự trong từ này引起Câu ví dụ彼の不注意な運転が事故を引き起こした。His careless driving caused the accident.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く引き分け