Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き継ぐ引き継ぐ🔊☆ Lưu vào danh sáchひきつぐNghĩa—Hán tự trong từ này引継Câu ví dụ私の息子が仕事を引き継ぐだろう。My son will take over the job.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き取る引きずる引き締まる引き抜く引き分け