Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き締まる引き締まる🔊☆ Lưu vào danh sáchひきしまるNghĩa—Hán tự trong từ này引締Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き抜く引き分け