Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/引き分け引き分けN2🔊☆ Lưu vào danh sáchひきわけNghĩa—Hán tự trong từ này引分Câu ví dụ野球の試合は引き分けに終わった。The baseball game ended in a draw.Từ liên quan一部分一分塩分応分仮処分何分何分核分裂