Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/核分裂核分裂🔊☆ Lưu vào danh sáchかくぶんれつNghĩa—Hán tự trong từ này核分裂Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分