Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/塩分塩分🔊☆ Lưu vào danh sáchえんぶんNghĩa—Hán tự trong từ này塩分Câu ví dụ塩分の高い食事をとると、高血圧の原因になるかもしれない。Maintaining a high salt diet may contribute to high blood pressure.Từ liên quan一部分一分引き分け応分仮処分何分何分核分裂