Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き抜く引き抜く🔊☆ Lưu vào danh sáchひきぬくNghĩa—Hán tự trong từ này引抜Câu ví dụ歯科医は彼女の虫歯を引き抜いた。The dentist pulled out her bad tooth.彼はライバル会社に引き抜かれました。He was poached by a rival company.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き分け