Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/X線X線🔊☆ Lưu vào danh sáchエックスせんNghĩa—Hán tự trong từ này線Câu ví dụ念のためX線写真をとりましょう。Let's take an X-ray just in case.Từ liên quan一線一直線沿線横線回線海岸線幹線曲線