Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/幹線幹線N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかんせんNghĩa—Hán tự trong từ này幹線Ngữ pháp liên quanいかんせん (sentence-initial / mid-sentence)Từ liên quan幹事幹部監理基幹根幹主幹新幹線幹