Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/幹事幹事🔊☆ Lưu vào danh sáchかんじNghĩa—Hán tự trong từ này幹事Câu ví dụ私、幹事をやるのが初めてだから要領が悪いかもしれません。This is the first time I've worked as a coordinator, so I may not have the hang of it yet.Từ liên quanお大事に事があることが出来る事になる事によって悪事何事家事