Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/新幹線新幹線N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしんかんせんNghĩa—Hán tự trong từ này新幹線Câu ví dụ新しい新幹線の速いこと!How fast the new Shinkansen goes!Từ liên quan幹事幹線幹部監理基幹根幹主幹幹