Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/曲線曲線N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきょくせんNghĩa—Hán tự trong từ này曲線Từ liên quan一曲歌曲歌謡曲楽曲戯曲協奏曲曲曲がり角