Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/戯曲戯曲N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぎきょくNghĩa—Hán tự trong từ này戯曲Câu ví dụ彼はいくつかの戯曲を韻文で書いた。He wrote several plays in verse.Từ liên quan悪戯戯れ戯れる戯画球技将棋冗談遊戯