Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/曲曲N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきょくNghĩa—Hán tự trong từ này曲Câu ví dụそのピアニストはアンコールに応えて2曲弾いた。The pianist played two encores.Từ liên quan一曲歌曲歌謡曲楽曲戯曲協奏曲曲がり角曲がる