Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一直線一直線🔊☆ Lưu vào danh sáchいっちょくせんNghĩa—Hán tự trong từ này一直線Câu ví dụ彼は仕事が終わるとすぐ一直線にパブへ向かう。As soon as work is over, he makes a beeline for the pub.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員