Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/通勤通勤N2🔊☆ Lưu vào danh sáchつうきんNghĩa—Hán tự trong từ này通勤Câu ví dụ私は1時間通勤する。I commute to work for an hour.Từ liên quan勤め勤める勤め先勤続勤勉勤務勤労勤労者