Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/中和中和N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうわNghĩa—Hán tự trong từ này中和Câu ví dụアルカリは酸を中和する。Alkalis neutralize acids.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中