Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/中流中流🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうりゅうNghĩa—Hán tự trong từ này中流Câu ví dụ彼は中流階級の出だ。He comes from the middle class.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中