Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/中立中立N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうりつNghĩa—Hán tự trong từ này中立Câu ví dụその国は第二次世界大戦中は中立を保っていた。That country remained neutral throughout World War II.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中