Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/中年中年N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうねんNghĩa—Hán tự trong từ này中年Câu ví dụ彼女は中年の都会派プロフェッショナルでした。She was a middle-aged urban professional.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中