Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/中毒中毒N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうどくNghĩa—Hán tự trong từ này中毒Câu ví dụ私はテレビ中毒です。I'm a TV addict.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中